UTC Cajamarca
Peru
UTC Cajamarca Resultados mais recentes
UTC Cajamarca Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UTC Cajamarca ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
UTC Cajamarca là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca không ghi được bàn trong 36% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
UTC Cajamarca để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
UTC Cajamarca đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UTC Cajamarca đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với UTC Cajamarca tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với UTC Cajamarca tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
UTC Cajamarca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UTC Cajamarca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
UTC Cajamarca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UTC Cajamarca thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
UTC Cajamarca thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 8.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Barcos H. FW12
-
2 Palacios B. FW5
-
3 Andrade T. MD3
-
4 Lagos R. DF3
-
5 Rodriguez A. FW3
-
6 Lliuya M. MD3
-
7 Betancourt J. FW2
-
8 Arrasco M. MD2
-
9 Arroyo A. FW2
-
10 De Jesus M. FW2
-
11 Munoz A. FW2
-
12 Enciso S. FW2
-
13 Nunez J. FW2
-
14 Lavandeira P. MD1
-
15 Gomez C. DF1
-
16 Pineau Flores S. FW1
-
17 Meza C. MD1
-
18 Caro D. DF1
-
19 Duarte B. DF1
-
20 Camacho D. FW1
-
21 Paredes G. DF1
-
22 Huerto C. DF1
-
23 Rasmussen M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
UTC Cajamarca Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30:8 | 22 | 40 | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25:21 | 4 | 34 | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34:22 | 12 | 33 | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:15 | 9 | 29 | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29:20 | 9 | 28 | |
| 6 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21:24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21:18 | 3 | 26 | |
| 8 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20:18 | 2 | 21 | |
| 9 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:20 | -2 | 21 | |
| 10 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22:21 | 1 | 20 | |
| 11 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15:19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28:30 | -2 | 19 | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17:24 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23:28 | -5 | 17 | |
| 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12:18 | -6 | 16 | |
| 17 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22:40 | -18 | 16 |
- Playoffs
UTC Cajamarca Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 181 | 24 | - | - | 6 | - | - | |
|
29
Barrios I.
|
|
33 | 188 | 12 | - | - | - | - | 2 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 190 | 32 | 4 | 2 | 12 | - | - |